The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết thực tiếng Anh là gì?

thiết thực tiếng Anh là practical /ˈpræktəkəl/. Thể hiện tính thực tế, phù hợp với cuộc sống và khả năng thực hiện.

Hình minh hoạ "thiết thực" tiếng Anh là "practical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

practical

Tính từ
/ˈpræktəkəl/

Ví dụ câu với thiết thực / practical

  1. 1

    Anh ấy có một phương pháp thiết thực để giải quyết vấn đề.

    He has a practical approach to solving problems.

  2. 2

    Chúng ta cần những giải pháp thiết thực hơn để cải thiện cuộc sống.

    We need more practical solutions to improve life.

Ghi chú dùng từ thiết thực

Thiết thực nghĩa là mang tính thực tế, phù hợp với cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'thực tế' (realistic), 'hiệu quả' (effective), 'ứng dụng' (application).

Video minh hoạ thiết thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiết thực

Câu hỏi thường gặp về "thiết thực"

Thiết thực tiếng Anh là gì?

Thiết thực tiếng Anh là "practical" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện tính thực tế, phù hợp với cuộc sống và khả năng thực hiện.

"practical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"practical" nghĩa tiếng Việt là "thiết thực". Thiết thực nghĩa là mang tính thực tế, phù hợp với cuộc sống hàng ngày.

Phát âm "practical" như thế nào?

"practical" có phiên âm IPA /ˈpræktəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "practical"?

He has a practical approach to solving problems. — Anh ấy có một phương pháp thiết thực để giải quyết vấn đề.