Tiếng Việt
Thiết thân tiếng Anh là gì?
thiết thân tiếng Anh là Personal /ˈpɜrsənəl/. Thể hiện sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Personal
Ví dụ câu với thiết thân / Personal
- 1
Tình bạn giữa họ rất thiết thân.
Their friendship is very personal.
- 2
Câu chuyện này mang tính thiết thân với tôi.
This story is very personal to me.
Ghi chú dùng từ thiết thân
Từ 'thiết thân' thể hiện mức độ gần gũi, thân mật trong các mối quan hệ cá nhân. Các từ liên quan gồm 'intimate' (thân mật), 'close' (gần gũi), 'familiar' (quen thuộc).
Video minh hoạ thiết thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiết thân
Câu hỏi thường gặp về "thiết thân"
Thiết thân tiếng Anh là gì?
Thiết thân tiếng Anh là "Personal" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ cá nhân.
"Personal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Personal" nghĩa tiếng Việt là "thiết thân". Từ 'thiết thân' thể hiện mức độ gần gũi, thân mật trong các mối quan hệ cá nhân.
Phát âm "Personal" như thế nào?
"Personal" có phiên âm IPA /ˈpɜrsənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Personal"?
Their friendship is very personal. — Tình bạn giữa họ rất thiết thân.