Tiếng Việt
Bảo hiểm vật chất tiếng Anh là gì?
bảo hiểm vật chất tiếng Anh là physical damage insurance /ˈfɪzɪkəl ˈdæməʤ ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm vật chất là loại bảo hiểm bảo vệ tài sản khỏi thiệt hại vật lý do tai nạn hoặc rủi ro khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physical damage insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm vật chất / physical damage insurance
- 1
Tôi đã mua bảo hiểm vật chất cho chiếc ô tô của mình để phòng tránh thiệt hại do tai nạn.
I bought physical damage insurance for my car to cover damages from accidents.
- 2
Bảo hiểm vật chất giúp chủ sở hữu xe ô tô yên tâm hơn khi sử dụng phương tiện.
Physical damage insurance gives car owners more peace of mind when using their vehicle.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm vật chất
Bảo hiểm vật chất là một loại bảo hiểm quan trọng cho tài sản như xe cộ, nhà cửa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo hiểm trách nhiệm' (liability insurance), 'bảo hiểm toàn diện' (comprehensive insurance), và 'bảo hiểm thiệt hại' (damage insurance).
Video minh hoạ bảo hiểm vật chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm vật chất
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm vật chất"
Bảo hiểm vật chất tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm vật chất tiếng Anh là "physical damage insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm vật chất là loại bảo hiểm bảo vệ tài sản khỏi thiệt hại vật lý do tai nạn hoặc rủi ro khác.
"physical damage insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physical damage insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm vật chất". Bảo hiểm vật chất là một loại bảo hiểm quan trọng cho tài sản như xe cộ, nhà cửa.
Phát âm "physical damage insurance" như thế nào?
"physical damage insurance" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkəl ˈdæməʤ ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physical damage insurance"?
I bought physical damage insurance for my car to cover damages from accidents. — Tôi đã mua bảo hiểm vật chất cho chiếc ô tô của mình để phòng tránh thiệt hại do tai nạn.