Tiếng Việt
Thương tổn tiếng Anh là gì?
thương tổn tiếng Anh là Damage /ˈdæmɪʤ/. Thiệt hại hoặc tổn thất gây ra cho vật thể hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Damage
Ví dụ câu với thương tổn / Damage
- 1
Vật thể bị hư hỏng nặng sau vụ tai nạn.
The object was severely damaged after the accident.
- 2
Chúng tôi lo lắng về thiệt hại tài chính do thiên tai gây ra.
We are worried about the financial damage caused by the natural disaster.
Ghi chú dùng từ thương tổn
Thương tổn đề cập đến thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm 'injury' (chấn thương), 'loss' (mất mát), và 'harm' (gây hại).
Video minh hoạ thương tổn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương tổn
Câu hỏi thường gặp về "thương tổn"
Thương tổn tiếng Anh là gì?
Thương tổn tiếng Anh là "Damage" (danh từ), nghĩa là: Thiệt hại hoặc tổn thất gây ra cho vật thể hoặc người.
"Damage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Damage" nghĩa tiếng Việt là "thương tổn". Thương tổn đề cập đến thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần.
Phát âm "Damage" như thế nào?
"Damage" có phiên âm IPA /ˈdæmɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Damage"?
The object was severely damaged after the accident. — Vật thể bị hư hỏng nặng sau vụ tai nạn.