Tiếng Việt
Thiếu kiến thức tiếng Anh là gì?
thiếu kiến thức tiếng Anh là lack of knowledge /læk ʌv ˈnɑləʤ/. Thiếu hiểu biết hoặc thông tin về một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lack of knowledge
Ví dụ câu với thiếu kiến thức / lack of knowledge
- 1
Anh ấy thiếu kiến thức về lịch sử Việt Nam.
He has a lack of knowledge about Vietnamese history.
- 2
Học sinh cần bổ sung kiến thức để thi tốt hơn.
Students need to improve their knowledge to perform better in exams.
Ghi chú dùng từ thiếu kiến thức
Thiếu kiến thức là tình trạng không có đủ thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề. Các từ liên quan gồm có 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết), 'uninformed' (thiếu thông tin), 'unaware' (không nhận thức rõ).
Video minh hoạ thiếu kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "thiếu kiến thức"
Thiếu kiến thức tiếng Anh là gì?
Thiếu kiến thức tiếng Anh là "lack of knowledge" (danh từ), nghĩa là: Thiếu hiểu biết hoặc thông tin về một lĩnh vực nào đó.
"lack of knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lack of knowledge" nghĩa tiếng Việt là "thiếu kiến thức". Thiếu kiến thức là tình trạng không có đủ thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề.
Phát âm "lack of knowledge" như thế nào?
"lack of knowledge" có phiên âm IPA /læk ʌv ˈnɑləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lack of knowledge"?
He has a lack of knowledge about Vietnamese history. — Anh ấy thiếu kiến thức về lịch sử Việt Nam.