The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thụ tiếng Anh là gì?

Truyền thụ tiếng Anh là Impart Knowledge /ɪmˈpɑːt ˈnɒlɪʤ/. Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.

Hình minh hoạ "Truyền thụ" tiếng Anh là "Impart Knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Impart Knowledge

Động từ
/ɪmˈpɑːt ˈnɒlɪʤ/

Ví dụ câu với Truyền thụ / Impart Knowledge

  1. 1

    Giáo viên truyền thụ kiến thức cho học sinh.

    The teacher imparts knowledge to the students.

  2. 2

    Cha mẹ truyền thụ giá trị sống cho con cái.

    Parents impart values to their children.

Ghi chú dùng từ Truyền thụ

Truyền thụ thường liên quan đến việc giảng dạy hoặc hướng dẫn. Các từ liên quan: giảng dạy (teach), hướng dẫn (guide), chia sẻ (share).

Video minh hoạ Truyền thụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Truyền thụ

Câu hỏi thường gặp về "Truyền thụ"

Truyền thụ tiếng Anh là gì?

Truyền thụ tiếng Anh là "Impart Knowledge" (động từ), nghĩa là: Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.

"Impart Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Impart Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Truyền thụ". Truyền thụ thường liên quan đến việc giảng dạy hoặc hướng dẫn.

Phát âm "Impart Knowledge" như thế nào?

"Impart Knowledge" có phiên âm IPA /ɪmˈpɑːt ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Impart Knowledge"?

The teacher imparts knowledge to the students. — Giáo viên truyền thụ kiến thức cho học sinh.