Tiếng Việt
Thiếu muối tiếng Anh là gì?
thiếu muối tiếng Anh là Dull /dʌl/. Thiếu muối, không có vị mặn hoặc thiếu sự sống động, kém hấp dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dull
Ví dụ câu với thiếu muối / Dull
- 1
Căn phòng trông thật thiếu muối vì thiếu ánh sáng.
The room looked dull because it lacked sunlight.
- 2
Bài hát này nghe có vẻ thiếu muối, cần thêm phần sôi động.
This song sounds dull; it needs more energy.
Ghi chú dùng từ thiếu muối
Từ 'dull' thường dùng để miêu tả thứ gì đó không sáng bóng, không hấp dẫn hoặc thiếu năng lượng. Các từ liên quan gồm 'boring' (buồn tẻ), 'lifeless' (thiếu sức sống), 'bland' (nhạt nhẽo).
Video minh hoạ thiếu muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu muối
Câu hỏi thường gặp về "thiếu muối"
Thiếu muối tiếng Anh là gì?
Thiếu muối tiếng Anh là "Dull" (tính từ), nghĩa là: Thiếu muối, không có vị mặn hoặc thiếu sự sống động, kém hấp dẫn.
"Dull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dull" nghĩa tiếng Việt là "thiếu muối". Từ 'dull' thường dùng để miêu tả thứ gì đó không sáng bóng, không hấp dẫn hoặc thiếu năng lượng.
Phát âm "Dull" như thế nào?
"Dull" có phiên âm IPA /dʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dull"?
The room looked dull because it lacked sunlight. — Căn phòng trông thật thiếu muối vì thiếu ánh sáng.