The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiếu nhi thánh thể tiếng Anh là gì?

thiếu nhi thánh thể tiếng Anh là Eucharistic youth /ˌjuː.kəˈrɪs.tɪk juːθ/. Những trẻ em tham gia vào các hoạt động tôn giáo liên quan đến Thánh Thể trong đạo Công giáo.

Hình minh hoạ "thiếu nhi thánh thể" tiếng Anh là "Eucharistic youth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eucharistic youth

Danh từ
/ˌjuː.kəˈrɪs.tɪk juːθ/

Ví dụ câu với thiếu nhi thánh thể / Eucharistic youth

  1. 1

    Các thiếu nhi thánh thể thường tham dự lễ rước lễ lần đầu.

    The Eucharistic youth participate in First Communion ceremonies.

  2. 2

    Chương trình dành cho thiếu nhi thánh thể giúp các em hiểu rõ hơn về đức tin của mình.

    The program for Eucharistic youth helps children better understand their faith.

Ghi chú dùng từ thiếu nhi thánh thể

Thiếu nhi thánh thể là nhóm trẻ em trong đạo Công giáo tham gia các hoạt động liên quan đến Thánh Thể. Các từ liên quan: 'Lễ rước lễ' (First Communion), 'đức tin' (faith), 'giáo xứ' (parish).

Video minh hoạ thiếu nhi thánh thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiếu nhi thánh thể

Câu hỏi thường gặp về "thiếu nhi thánh thể"

Thiếu nhi thánh thể tiếng Anh là gì?

Thiếu nhi thánh thể tiếng Anh là "Eucharistic youth" (danh từ), nghĩa là: Những trẻ em tham gia vào các hoạt động tôn giáo liên quan đến Thánh Thể trong đạo Công giáo.

"Eucharistic youth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eucharistic youth" nghĩa tiếng Việt là "thiếu nhi thánh thể". Thiếu nhi thánh thể là nhóm trẻ em trong đạo Công giáo tham gia các hoạt động liên quan đến Thánh Thể.

Phát âm "Eucharistic youth" như thế nào?

"Eucharistic youth" có phiên âm IPA /ˌjuː.kəˈrɪs.tɪk juːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eucharistic youth"?

The Eucharistic youth participate in First Communion ceremonies. — Các thiếu nhi thánh thể thường tham dự lễ rước lễ lần đầu.