Tiếng Việt
Thính gạo tiếng Anh là gì?
thính gạo tiếng Anh là toasted rice powder /ˈtoʊstɪd raɪs ˈpaʊdər/. Bột gạo rang, dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toasted rice powder
Ví dụ câu với thính gạo / toasted rice powder
- 1
Thính gạo thường được dùng để rắc lên các món ăn để tăng hương vị.
Toasted rice powder is often sprinkled on dishes to enhance flavor.
- 2
Trong ẩm thực Việt Nam, thính gạo là thành phần quan trọng trong nhiều món ăn truyền thống.
In Vietnamese cuisine, toasted rice powder is an essential ingredient in many traditional dishes.
Ghi chú dùng từ thính gạo
Thính gạo là bột gạo đã qua quá trình rang, thường dùng để làm gia vị hoặc nguyên liệu trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'gia vị' (spice), 'nguyên liệu' (ingredient), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ thính gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thính gạo
Câu hỏi thường gặp về "thính gạo"
Thính gạo tiếng Anh là gì?
Thính gạo tiếng Anh là "toasted rice powder" (danh từ), nghĩa là: Bột gạo rang, dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.
"toasted rice powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toasted rice powder" nghĩa tiếng Việt là "thính gạo". Thính gạo là bột gạo đã qua quá trình rang, thường dùng để làm gia vị hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.
Phát âm "toasted rice powder" như thế nào?
"toasted rice powder" có phiên âm IPA /ˈtoʊstɪd raɪs ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toasted rice powder"?
Toasted rice powder is often sprinkled on dishes to enhance flavor. — Thính gạo thường được dùng để rắc lên các món ăn để tăng hương vị.