Tiếng Việt
Thịnh thế tiếng Anh là gì?
thịnh thế tiếng Anh là Prosperous Times /ˈprɒspərəs taɪmz/. Thời kỳ phát đạt, thịnh vượng của một quốc gia hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prosperous Times
Ví dụ câu với thịnh thế / Prosperous Times
- 1
Trong thịnh thế, đất nước phát triển mạnh mẽ về kinh tế và văn hóa.
During prosperous times, the country experienced rapid economic and cultural growth.
- 2
Thời kỳ thịnh thế thường đi kèm với sự ổn định chính trị và xã hội.
Prosperous times are often associated with political and social stability.
Ghi chú dùng từ thịnh thế
Thịnh thế đề cập đến giai đoạn phát đạt, thịnh vượng của một quốc gia hoặc xã hội. Các từ liên quan gồm 'bùng nổ' (boom), 'phát triển' (development), và 'thịnh vượng' (prosperity).
Video minh hoạ thịnh thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịnh thế
Câu hỏi thường gặp về "thịnh thế"
Thịnh thế tiếng Anh là gì?
Thịnh thế tiếng Anh là "Prosperous Times" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ phát đạt, thịnh vượng của một quốc gia hoặc xã hội.
"Prosperous Times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prosperous Times" nghĩa tiếng Việt là "thịnh thế". Thịnh thế đề cập đến giai đoạn phát đạt, thịnh vượng của một quốc gia hoặc xã hội.
Phát âm "Prosperous Times" như thế nào?
"Prosperous Times" có phiên âm IPA /ˈprɒspərəs taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prosperous Times"?
During prosperous times, the country experienced rapid economic and cultural growth. — Trong thịnh thế, đất nước phát triển mạnh mẽ về kinh tế và văn hóa.