Tiếng Việt
Thịnh vượng tiếng Anh là gì?
thịnh vượng tiếng Anh là Thriving /ˈθraɪvɪŋ/. Phát triển mạnh mẽ, thành công và giàu có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thriving
Ví dụ câu với thịnh vượng / Thriving
- 1
Khu phố này đang thịnh vượng với nhiều cửa hàng mới mở.
This neighborhood is thriving with many new shops opening.
- 2
Nền kinh tế của đất nước đang thịnh vượng sau nhiều năm ổn định.
The country's economy is thriving after years of stability.
Ghi chú dùng từ thịnh vượng
Thịnh vượng mô tả trạng thái phát triển tốt đẹp, giàu có. Các từ liên quan: 'prosperous' (thịnh vượng), 'flourishing' (phồn thịnh), 'successful' (thành công).
Video minh hoạ thịnh vượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịnh vượng
Câu hỏi thường gặp về "thịnh vượng"
Thịnh vượng tiếng Anh là gì?
Thịnh vượng tiếng Anh là "Thriving" (tính từ), nghĩa là: Phát triển mạnh mẽ, thành công và giàu có.
"Thriving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thriving" nghĩa tiếng Việt là "thịnh vượng". Thịnh vượng mô tả trạng thái phát triển tốt đẹp, giàu có.
Phát âm "Thriving" như thế nào?
"Thriving" có phiên âm IPA /ˈθraɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thriving"?
This neighborhood is thriving with many new shops opening. — Khu phố này đang thịnh vượng với nhiều cửa hàng mới mở.