Tiếng Việt
Trở nên thịnh vượng tiếng Anh là gì?
trở nên thịnh vượng tiếng Anh là prosper /ˈprɒspər/. Trở nên giàu có, thành đạt hoặc phát triển mạnh mẽ về kinh tế hoặc thành tựu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prosper
Ví dụ câu với trở nên thịnh vượng / prosper
- 1
Công ty đã trở nên thịnh vượng sau khi mở rộng thị trường.
The company prospered after expanding into new markets.
- 2
Anh ấy đã trở nên thịnh vượng nhờ vào sự đầu tư thông minh.
He prospered thanks to smart investments.
Ghi chú dùng từ trở nên thịnh vượng
Từ 'prosper' nghĩa là trở nên giàu có hoặc phát đạt. Các từ liên quan gồm 'wealth' (sự giàu có), 'success' (thành công), 'growth' (sự phát triển).
Video minh hoạ trở nên thịnh vượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên thịnh vượng
Câu hỏi thường gặp về "trở nên thịnh vượng"
Trở nên thịnh vượng tiếng Anh là gì?
Trở nên thịnh vượng tiếng Anh là "prosper" (động từ), nghĩa là: Trở nên giàu có, thành đạt hoặc phát triển mạnh mẽ về kinh tế hoặc thành tựu.
"prosper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prosper" nghĩa tiếng Việt là "trở nên thịnh vượng". Từ 'prosper' nghĩa là trở nên giàu có hoặc phát đạt.
Phát âm "prosper" như thế nào?
"prosper" có phiên âm IPA /ˈprɒspər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prosper"?
The company prospered after expanding into new markets. — Công ty đã trở nên thịnh vượng sau khi mở rộng thị trường.