Tiếng Việt
Thịt bê tiếng Anh là gì?
thịt bê tiếng Anh là veal /viːl/. Thịt của con bê, thường dùng trong ẩm thực để chỉ phần thịt từ bê non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
veal
Ví dụ câu với thịt bê / veal
- 1
Tôi thích ăn thịt bê nướng vào cuối tuần.
I enjoy eating grilled veal on weekends.
- 2
Món súp thịt bê rất phổ biến trong ẩm thực Pháp.
Veal stew is very popular in French cuisine.
Ghi chú dùng từ thịt bê
Thịt bê là thịt của con bê non, thường dùng trong các món ăn cao cấp. Các từ liên quan: 'bovine' (bò), 'calf' (bê con), 'meat' (thịt).
Video minh hoạ thịt bê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt bê
Câu hỏi thường gặp về "thịt bê"
Thịt bê tiếng Anh là gì?
Thịt bê tiếng Anh là "veal" (danh từ), nghĩa là: Thịt của con bê, thường dùng trong ẩm thực để chỉ phần thịt từ bê non.
"veal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"veal" nghĩa tiếng Việt là "thịt bê". Thịt bê là thịt của con bê non, thường dùng trong các món ăn cao cấp.
Phát âm "veal" như thế nào?
"veal" có phiên âm IPA /viːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "veal"?
I enjoy eating grilled veal on weekends. — Tôi thích ăn thịt bê nướng vào cuối tuần.