Tiếng Việt
Thịt ức tiếng Anh là gì?
thịt ức tiếng Anh là breast meat /brɛst miːt/. Thịt ức là phần thịt nằm ở phía trước của con gà hoặc các loại chim khác, thường mềm và ít mỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breast meat
Ví dụ câu với thịt ức / breast meat
- 1
Tôi thích ăn thịt ức gà nướng.
I like to eat grilled chicken breast.
- 2
Thịt ức là nguồn protein tốt cho sức khỏe.
Breast meat is a good source of protein.
Ghi chú dùng từ thịt ức
Thịt ức thường dùng trong các món ăn nhanh hoặc salad. Các từ liên quan: 'thịt gà' (chicken meat), 'thịt lợn' (pork), 'protein' (đạm).
Video minh hoạ thịt ức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt ức
Câu hỏi thường gặp về "thịt ức"
Thịt ức tiếng Anh là gì?
Thịt ức tiếng Anh là "breast meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt ức là phần thịt nằm ở phía trước của con gà hoặc các loại chim khác, thường mềm và ít mỡ.
"breast meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breast meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt ức". Thịt ức thường dùng trong các món ăn nhanh hoặc salad.
Phát âm "breast meat" như thế nào?
"breast meat" có phiên âm IPA /brɛst miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breast meat"?
I like to eat grilled chicken breast. — Tôi thích ăn thịt ức gà nướng.