Tiếng Việt
Thịt mỡ tiếng Anh là gì?
thịt mỡ tiếng Anh là fatback /fatback/. Phần mỡ của thịt lợn hoặc gia súc, thường dùng trong nấu ăn để tạo độ béo và hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fatback
Ví dụ câu với thịt mỡ / fatback
- 1
Thịt mỡ được dùng để làm món kho truyền thống của Việt Nam.
Fatback is often used to add richness to dishes.
- 2
Trong món súp, thịt mỡ giúp tăng độ béo ngậy.
Adding fatback to the soup enhances its richness.
Ghi chú dùng từ thịt mỡ
Thịt mỡ là phần mỡ của thịt, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam và các món ăn truyền thống. Các từ liên quan: 'mỡ' (fat), 'thịt' (meat), 'béo' (fatty).
Video minh hoạ thịt mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt mỡ
Câu hỏi thường gặp về "thịt mỡ"
Thịt mỡ tiếng Anh là gì?
Thịt mỡ tiếng Anh là "fatback" (danh từ), nghĩa là: Phần mỡ của thịt lợn hoặc gia súc, thường dùng trong nấu ăn để tạo độ béo và hương vị.
"fatback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fatback" nghĩa tiếng Việt là "thịt mỡ". Thịt mỡ là phần mỡ của thịt, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam và các món ăn truyền thống.
Phát âm "fatback" như thế nào?
"fatback" có phiên âm IPA /fatback/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fatback"?
Fatback is often used to add richness to dishes. — Thịt mỡ được dùng để làm món kho truyền thống của Việt Nam.