Tiếng Việt
Thịt chắc tiếng Anh là gì?
thịt chắc tiếng Anh là Firm Meat /fɜrm miːt/. Thịt có độ dai, cứng nhưng vẫn dễ nhai, thường dùng để mô tả thịt đã qua chế biến hoặc bảo quản đúng cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Firm Meat
Ví dụ câu với thịt chắc / Firm Meat
- 1
The steak was firm but tender, making it very enjoyable to eat.
Bít tết này chắc nhưng mềm, rất dễ nhai.
- 2
She prefers her chicken firm and well-cooked.
Cô ấy thích thịt gà chắc và chín kỹ.
Ghi chú dùng từ thịt chắc
Từ này mô tả đặc tính của thịt khi có độ dai vừa phải, không quá mềm cũng không quá cứng. Các từ liên quan gồm 'tough' (cứng, dai), 'tender' (mềm, dễ nhai), 'texture' (kết cấu), 'quality' (chất lượng).
Video minh hoạ thịt chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt chắc
Câu hỏi thường gặp về "thịt chắc"
Thịt chắc tiếng Anh là gì?
Thịt chắc tiếng Anh là "Firm Meat" (tính từ), nghĩa là: Thịt có độ dai, cứng nhưng vẫn dễ nhai, thường dùng để mô tả thịt đã qua chế biến hoặc bảo quản đúng cách.
"Firm Meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Firm Meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt chắc". Từ này mô tả đặc tính của thịt khi có độ dai vừa phải, không quá mềm cũng không quá cứng.
Phát âm "Firm Meat" như thế nào?
"Firm Meat" có phiên âm IPA /fɜrm miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Firm Meat"?
Bít tết này chắc nhưng mềm, rất dễ nhai. — The steak was firm but tender, making it very enjoyable to eat.