Tiếng Việt
Thịt ếch tiếng Anh là gì?
thịt ếch tiếng Anh là frog meat /frɒɡ miːt/. Thịt của con ếch, thường dùng trong ẩm thực. Thường liên quan đến các món ăn như canh ếch, xào ếch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frog meat
Ví dụ câu với thịt ếch / frog meat
- 1
Tôi thích ăn thịt ếch nấu mắm.
I like to eat frog meat cooked with fish sauce.
- 2
Món thịt ếch rất phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Frog meat dishes are very popular in Southern Vietnam.
Ghi chú dùng từ thịt ếch
Thịt ếch là loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các món như canh ếch, xào ếch, và chiên ếch. Các từ liên quan gồm 'đặc sản' (delicacy), 'ẩm thực' (cuisine), 'đặc sản miền Nam' (Southern delicacy).
Video minh hoạ thịt ếch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt ếch
Câu hỏi thường gặp về "thịt ếch"
Thịt ếch tiếng Anh là gì?
Thịt ếch tiếng Anh là "frog meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt của con ếch, thường dùng trong ẩm thực. Thường liên quan đến các món ăn như canh ếch, xào ếch.
"frog meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frog meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt ếch". Thịt ếch là loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các món như canh ếch, xào ếch, và chiên ếch.
Phát âm "frog meat" như thế nào?
"frog meat" có phiên âm IPA /frɒɡ miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frog meat"?
I like to eat frog meat cooked with fish sauce. — Tôi thích ăn thịt ếch nấu mắm.