Tiếng Việt
Thịt gà vịt tiếng Anh là gì?
thịt gà vịt tiếng Anh là chicken and duck meat /ˈʧɪkɪn ənd dʌk miːt/. Thịt của gà và vịt, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken and duck meat
Ví dụ câu với thịt gà vịt / chicken and duck meat
- 1
Tôi thích ăn thịt gà và thịt vịt vào cuối tuần.
I like eating chicken and duck meat on weekends.
- 2
Món ăn này gồm thịt gà và thịt vịt nấu chung với gia vị.
This dish includes chicken and duck meat cooked with spices.
Ghi chú dùng từ thịt gà vịt
Thịt gà và vịt là các loại thịt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'thịt heo' (pork), 'thịt bò' (beef), 'gia vị' (spices).
Video minh hoạ thịt gà vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thịt gà vịt
Câu hỏi thường gặp về "thịt gà vịt"
Thịt gà vịt tiếng Anh là gì?
Thịt gà vịt tiếng Anh là "chicken and duck meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt của gà và vịt, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
"chicken and duck meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken and duck meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt gà vịt". Thịt gà và vịt là các loại thịt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "chicken and duck meat" như thế nào?
"chicken and duck meat" có phiên âm IPA /ˈʧɪkɪn ənd dʌk miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken and duck meat"?
I like eating chicken and duck meat on weekends. — Tôi thích ăn thịt gà và thịt vịt vào cuối tuần.