Tiếng Việt
Thịt trâu gác bếp tiếng Anh là gì?
thịt trâu gác bếp tiếng Anh là dried buffalo meat /draɪd ˈbʌfəˌloʊ mit/. Thịt trâu đã qua xử lý, phơi khô hoặc sấy khô, thường dùng làm thực phẩm khô trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dried buffalo meat
Ví dụ câu với thịt trâu gác bếp / dried buffalo meat
- 1
Tôi thích ăn thịt trâu gác bếp vào dịp lễ hội.
I enjoy eating dried buffalo meat during festivals.
- 2
Thịt trâu gác bếp có thể bảo quản lâu dài mà không cần tủ lạnh.
Dried buffalo meat can be stored for a long time without refrigeration.
Ghi chú dùng từ thịt trâu gác bếp
Thịt trâu gác bếp là món ăn truyền thống của Việt Nam, đặc trưng bởi quá trình phơi khô hoặc sấy khô. Các từ liên quan: 'khô' (dry), 'thực phẩm' (food), 'bảo quản' (preserve).
Video minh hoạ thịt trâu gác bếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt trâu gác bếp
Câu hỏi thường gặp về "thịt trâu gác bếp"
Thịt trâu gác bếp tiếng Anh là gì?
Thịt trâu gác bếp tiếng Anh là "dried buffalo meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt trâu đã qua xử lý, phơi khô hoặc sấy khô, thường dùng làm thực phẩm khô trong ẩm thực Việt Nam.
"dried buffalo meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dried buffalo meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt trâu gác bếp". Thịt trâu gác bếp là món ăn truyền thống của Việt Nam, đặc trưng bởi quá trình phơi khô hoặc sấy khô.
Phát âm "dried buffalo meat" như thế nào?
"dried buffalo meat" có phiên âm IPA /draɪd ˈbʌfəˌloʊ mit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dried buffalo meat"?
I enjoy eating dried buffalo meat during festivals. — Tôi thích ăn thịt trâu gác bếp vào dịp lễ hội.