The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá ươn tiếng Anh là gì?

cá ươn tiếng Anh là spoiled fish /spɔɪld fɪʃ/. Cá đã bị ôi thiu, không còn tươi nữa.

Hình minh hoạ "cá ươn" tiếng Anh là "spoiled fish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spoiled fish

/spɔɪld fɪʃ/

Ví dụ câu với cá ươn / spoiled fish

  1. 1

    Cá ươn sẽ gây ngộ độc nếu ăn phải.

    Eating spoiled fish can cause food poisoning.

  2. 2

    Anh ấy đã bỏ cá ươn đi để tránh bị đau bụng.

    He threw away the spoiled fish to avoid stomach ache.

Ghi chú dùng từ cá ươn

Cá ươn là cá đã bị hỏng do để lâu hoặc không bảo quản đúng cách. Các từ liên quan gồm 'fresh fish' (cá tươi), 'fish spoilage' (sự ôi thiu của cá), 'food safety' (an toàn thực phẩm).

Video minh hoạ cá ươn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá ươn

Câu hỏi thường gặp về "cá ươn"

Cá ươn tiếng Anh là gì?

Cá ươn tiếng Anh là "spoiled fish", nghĩa là: Cá đã bị ôi thiu, không còn tươi nữa.

"spoiled fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spoiled fish" nghĩa tiếng Việt là "cá ươn". Cá ươn là cá đã bị hỏng do để lâu hoặc không bảo quản đúng cách.

Phát âm "spoiled fish" như thế nào?

"spoiled fish" có phiên âm IPA /spɔɪld fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spoiled fish"?

Eating spoiled fish can cause food poisoning. — Cá ươn sẽ gây ngộ độc nếu ăn phải.