Tiếng Việt
Được chiều chuộng sinh hư tiếng Anh là gì?
được chiều chuộng sinh hư tiếng Anh là spoiled /spɔɪld/. bị nuông chiều quá mức dẫn đến hư hỏng hoặc cư xử không đúng mực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spoiled
Ví dụ câu với được chiều chuộng sinh hư / spoiled
- 1
Cô bé đó rất được chiều chuộng, luôn đòi hỏi mọi thứ theo ý mình.
The spoiled girl always demands everything her way.
- 2
Anh ấy trở nên hư hỏng vì được cha mẹ chiều chuộng quá mức.
He became spoiled because his parents indulged him too much.
Ghi chú dùng từ được chiều chuộng sinh hư
Từ này mô tả người hoặc vật bị nuông chiều quá mức, dẫn đến hành xử không đúng mực. Các từ liên quan: indulgent (nuông chiều), pampered (được nuông chiều), overindulgent (quá nuông chiều).
Video minh hoạ được chiều chuộng sinh hư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được chiều chuộng sinh hư
Câu hỏi thường gặp về "được chiều chuộng sinh hư"
Được chiều chuộng sinh hư tiếng Anh là gì?
Được chiều chuộng sinh hư tiếng Anh là "spoiled" (tính từ), nghĩa là: bị nuông chiều quá mức dẫn đến hư hỏng hoặc cư xử không đúng mực.
"spoiled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spoiled" nghĩa tiếng Việt là "được chiều chuộng sinh hư". Từ này mô tả người hoặc vật bị nuông chiều quá mức, dẫn đến hành xử không đúng mực.
Phát âm "spoiled" như thế nào?
"spoiled" có phiên âm IPA /spɔɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spoiled"?
The spoiled girl always demands everything her way. — Cô bé đó rất được chiều chuộng, luôn đòi hỏi mọi thứ theo ý mình.