The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Oàm oạp tiếng Anh là gì?

oàm oạp tiếng Anh là splashing sound /ˈsplæʃ.ɪŋ saʊnd/. Âm thanh bắn tóe, văng ra khi nước hoặc chất lỏng bị xối hoặc văng mạnh.

Hình minh hoạ "oàm oạp" tiếng Anh là "splashing sound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

splashing sound

Danh từ
/ˈsplæʃ.ɪŋ saʊnd/

Ví dụ câu với oàm oạp / splashing sound

  1. 1

    Tiếng nước văng tóe khi trẻ chơi trong hồ bơi.

    The splashing sound of water when children play in the pool.

  2. 2

    Tiếng văng tóe của sóng khi đánh vào bờ.

    The splashing sound of waves hitting the shore.

Ghi chú dùng từ oàm oạp

Oàm oạp mô tả âm thanh văng tóe, thường gặp khi nước bị xối hoặc văng mạnh. Các từ liên quan: splash (văng tóe), splashy (dễ văng tóe), splash pad (khu vui chơi nước).

Video minh hoạ oàm oạp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với oàm oạp

Câu hỏi thường gặp về "oàm oạp"

Oàm oạp tiếng Anh là gì?

Oàm oạp tiếng Anh là "splashing sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh bắn tóe, văng ra khi nước hoặc chất lỏng bị xối hoặc văng mạnh.

"splashing sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"splashing sound" nghĩa tiếng Việt là "oàm oạp". Oàm oạp mô tả âm thanh văng tóe, thường gặp khi nước bị xối hoặc văng mạnh.

Phát âm "splashing sound" như thế nào?

"splashing sound" có phiên âm IPA /ˈsplæʃ.ɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "splashing sound"?

The splashing sound of water when children play in the pool. — Tiếng nước văng tóe khi trẻ chơi trong hồ bơi.