The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm tình tiếng Anh là gì?

tâm tình tiếng Anh là sentiment /ˈsɛntɪmənt/. Cảm xúc, cảm nghĩ của một người về một vấn đề hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "tâm tình" tiếng Anh là "sentiment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sentiment

Danh từ
/ˈsɛntɪmənt/

Ví dụ câu với tâm tình / sentiment

  1. 1

    Tâm tình của cô ấy rất tốt sau khi nghe tin vui.

    Her sentiment was very positive after hearing the good news.

  2. 2

    Anh ấy thể hiện tâm tình qua những bức tranh của mình.

    He expressed his sentiment through his paintings.

Ghi chú dùng từ tâm tình

Tâm tình thể hiện cảm xúc cá nhân, liên quan đến cảm xúc, cảm xúc nội tâm. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), cảm nghĩ (thoughts), cảm xúc (feelings).

Video minh hoạ tâm tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tâm tình

Câu hỏi thường gặp về "tâm tình"

Tâm tình tiếng Anh là gì?

Tâm tình tiếng Anh là "sentiment" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc, cảm nghĩ của một người về một vấn đề hoặc tình huống.

"sentiment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sentiment" nghĩa tiếng Việt là "tâm tình". Tâm tình thể hiện cảm xúc cá nhân, liên quan đến cảm xúc, cảm xúc nội tâm.

Phát âm "sentiment" như thế nào?

"sentiment" có phiên âm IPA /ˈsɛntɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sentiment"?

Her sentiment was very positive after hearing the good news. — Tâm tình của cô ấy rất tốt sau khi nghe tin vui.