Tiếng Việt
Thợ săn tiền thưởng tiếng Anh là gì?
thợ săn tiền thưởng tiếng Anh là bounty hunter /ˈbaʊnti ˈhʌntər/. Người săn tiền thưởng, người theo đuổi và bắt giữ tội phạm hoặc người bị truy nã để nhận phần thưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bounty hunter
Ví dụ câu với thợ săn tiền thưởng / bounty hunter
- 1
Thợ săn tiền thưởng đã truy đuổi tên tội phạm qua nhiều thành phố.
The bounty hunter tracked the criminal across several cities.
- 2
Anh ấy làm thợ săn tiền thưởng để kiếm sống.
He works as a bounty hunter to make a living.
Ghi chú dùng từ thợ săn tiền thưởng
Thợ săn tiền thưởng là người săn bắt người bị truy nã để nhận phần thưởng. Các thuật ngữ liên quan: 'bounty' (tiền thưởng), 'criminal' (tội phạm), 'tracking' (theo dõi).
Video minh hoạ thợ săn tiền thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thợ săn tiền thưởng
Câu hỏi thường gặp về "thợ săn tiền thưởng"
Thợ săn tiền thưởng tiếng Anh là gì?
Thợ săn tiền thưởng tiếng Anh là "bounty hunter" (danh từ), nghĩa là: Người săn tiền thưởng, người theo đuổi và bắt giữ tội phạm hoặc người bị truy nã để nhận phần thưởng.
"bounty hunter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bounty hunter" nghĩa tiếng Việt là "thợ săn tiền thưởng". Thợ săn tiền thưởng là người săn bắt người bị truy nã để nhận phần thưởng.
Phát âm "bounty hunter" như thế nào?
"bounty hunter" có phiên âm IPA /ˈbaʊnti ˈhʌntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bounty hunter"?
The bounty hunter tracked the criminal across several cities. — Thợ săn tiền thưởng đã truy đuổi tên tội phạm qua nhiều thành phố.