Tiếng Việt
Tiền thưởng tiếng Anh là gì?
tiền thưởng tiếng Anh là bonus /ˈboʊnəs/. Tiền thưởng là khoản tiền thêm được trả cho nhân viên hoặc cá nhân dựa trên thành tích hoặc thành tựu đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bonus
Ví dụ câu với tiền thưởng / bonus
- 1
Công ty đã trao tiền thưởng cho nhân viên xuất sắc nhất tháng.
The company awarded a bonus to the top employee of the month.
- 2
Tiền thưởng giúp thúc đẩy năng suất làm việc.
Bonuses help motivate employees to work harder.
Ghi chú dùng từ tiền thưởng
Tiền thưởng thường liên quan đến phần thưởng tài chính dựa trên hiệu suất. Các từ liên quan: 'salary' (lương), 'commission' (hoa hồng), 'incentive' (động lực).
Video minh hoạ tiền thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thưởng
Câu hỏi thường gặp về "tiền thưởng"
Tiền thưởng tiếng Anh là gì?
Tiền thưởng tiếng Anh là "bonus" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng là khoản tiền thêm được trả cho nhân viên hoặc cá nhân dựa trên thành tích hoặc thành tựu đạt được.
"bonus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bonus" nghĩa tiếng Việt là "tiền thưởng". Tiền thưởng thường liên quan đến phần thưởng tài chính dựa trên hiệu suất.
Phát âm "bonus" như thế nào?
"bonus" có phiên âm IPA /ˈboʊnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bonus"?
The company awarded a bonus to the top employee of the month. — Công ty đã trao tiền thưởng cho nhân viên xuất sắc nhất tháng.