The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thỏa đáng tiếng Anh là gì?

thỏa đáng tiếng Anh là Satisfactory /ˌsætɪsˈfæktəri/. đáp ứng đầy đủ yêu cầu hoặc mong đợi, phù hợp và chấp nhận được.

Hình minh hoạ "thỏa đáng" tiếng Anh là "Satisfactory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Satisfactory

Tính từ
/ˌsætɪsˈfæktəri/

Ví dụ câu với thỏa đáng / Satisfactory

  1. 1

    Kết quả thi của cô ấy rất thỏa đáng.

    Her exam results were very satisfactory.

  2. 2

    Chúng tôi cần một giải pháp thỏa đáng cho vấn đề này.

    We need a satisfactory solution to this problem.

Ghi chú dùng từ thỏa đáng

Thỏa đáng mô tả mức độ phù hợp hoặc chấp nhận được của một điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'adequate' (đầy đủ), 'acceptable' (chấp nhận được), 'appropriate' (phù hợp).

Video minh hoạ thỏa đáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thỏa đáng

Câu hỏi thường gặp về "thỏa đáng"

Thỏa đáng tiếng Anh là gì?

Thỏa đáng tiếng Anh là "Satisfactory" (tính từ), nghĩa là: đáp ứng đầy đủ yêu cầu hoặc mong đợi, phù hợp và chấp nhận được.

"Satisfactory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Satisfactory" nghĩa tiếng Việt là "thỏa đáng". Thỏa đáng mô tả mức độ phù hợp hoặc chấp nhận được của một điều gì đó.

Phát âm "Satisfactory" như thế nào?

"Satisfactory" có phiên âm IPA /ˌsætɪsˈfæktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Satisfactory"?

Her exam results were very satisfactory. — Kết quả thi của cô ấy rất thỏa đáng.