Tiếng Việt
Thỏa thuận 3 bên tiếng Anh là gì?
thỏa thuận 3 bên tiếng Anh là tripartite agreement /traɪˈpɑrˌtaɪt əˈgrimənt/. Thỏa thuận giữa ba bên về một vấn đề chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tripartite agreement
Ví dụ câu với thỏa thuận 3 bên / tripartite agreement
- 1
Hợp đồng này là một thỏa thuận ba bên giữa công ty, nhà cung cấp và khách hàng.
This contract is a tripartite agreement between the company, the supplier, and the customer.
- 2
Các bên đã ký kết thỏa thuận ba bên để giải quyết tranh chấp.
The parties signed a tripartite agreement to resolve the dispute.
Ghi chú dùng từ thỏa thuận 3 bên
Thỏa thuận ba bên là một dạng hợp đồng gồm ba bên tham gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bilateral agreement' (thỏa thuận song phương), 'contract' (hợp đồng), 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ thỏa thuận 3 bên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏa thuận 3 bên
Câu hỏi thường gặp về "thỏa thuận 3 bên"
Thỏa thuận 3 bên tiếng Anh là gì?
Thỏa thuận 3 bên tiếng Anh là "tripartite agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận giữa ba bên về một vấn đề chung.
"tripartite agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tripartite agreement" nghĩa tiếng Việt là "thỏa thuận 3 bên". Thỏa thuận ba bên là một dạng hợp đồng gồm ba bên tham gia.
Phát âm "tripartite agreement" như thế nào?
"tripartite agreement" có phiên âm IPA /traɪˈpɑrˌtaɪt əˈgrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tripartite agreement"?
This contract is a tripartite agreement between the company, the supplier, and the customer. — Hợp đồng này là một thỏa thuận ba bên giữa công ty, nhà cung cấp và khách hàng.