Tiếng Việt
Thỏa ước mang điều kiện đầu hàng tiếng Anh là gì?
thỏa ước mang điều kiện đầu hàng tiếng Anh là Conditional surrender /kənˈdɪʃənəl səˈrɛndər/. Việc đầu hàng với các điều kiện nhất định, thường liên quan đến các thỏa thuận hoặc điều kiện cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conditional surrender
Ví dụ câu với thỏa ước mang điều kiện đầu hàng / Conditional surrender
- 1
Quân đội đã chấp nhận thỏa ước mang điều kiện đầu hàng để tránh chiến tranh kéo dài.
The army accepted the conditional surrender to avoid prolonged conflict.
- 2
Trong chiến tranh, thỏa ước mang điều kiện đầu hàng thường đi kèm với các điều khoản về quyền lợi và trách nhiệm.
In wartime, a conditional surrender often comes with terms regarding rights and responsibilities.
Ghi chú dùng từ thỏa ước mang điều kiện đầu hàng
Thỏa ước mang điều kiện đầu hàng là một hình thức đầu hàng có điều kiện, liên quan đến các thỏa thuận giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đầu hàng' (surrender), 'điều kiện' (condition), và 'thỏa thuận' (agreement).
Video minh hoạ thỏa ước mang điều kiện đầu hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏa ước mang điều kiện đầu hàng
Câu hỏi thường gặp về "thỏa ước mang điều kiện đầu hàng"
Thỏa ước mang điều kiện đầu hàng tiếng Anh là gì?
Thỏa ước mang điều kiện đầu hàng tiếng Anh là "Conditional surrender" (danh từ), nghĩa là: Việc đầu hàng với các điều kiện nhất định, thường liên quan đến các thỏa thuận hoặc điều kiện cụ thể.
"Conditional surrender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conditional surrender" nghĩa tiếng Việt là "thỏa ước mang điều kiện đầu hàng". Thỏa ước mang điều kiện đầu hàng là một hình thức đầu hàng có điều kiện, liên quan đến các thỏa thuận giữa các bên.
Phát âm "Conditional surrender" như thế nào?
"Conditional surrender" có phiên âm IPA /kənˈdɪʃənəl səˈrɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conditional surrender"?
The army accepted the conditional surrender to avoid prolonged conflict. — Quân đội đã chấp nhận thỏa ước mang điều kiện đầu hàng để tránh chiến tranh kéo dài.