Tiếng Việt
Thoái chí tiếng Anh là gì?
thoái chí tiếng Anh là discouraged /dɪˈskɜrɪʤd/. Cảm thấy mất hy vọng hoặc không còn động lực để tiếp tục làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discouraged
Ví dụ câu với thoái chí / discouraged
- 1
Anh ấy cảm thấy thoái chí sau khi thất bại trong kỳ thi.
He felt discouraged after failing the exam.
- 2
Cô ấy trở nên thoái chí khi không đạt được mục tiêu của mình.
She became discouraged when she didn't achieve her goal.
Ghi chú dùng từ thoái chí
Thoái chí là trạng thái mất tự tin hoặc hy vọng. Các từ liên quan gồm 'despair' (tuyệt vọng), 'disheartened' (chán nản), 'demotivated' (mất động lực).
Video minh hoạ thoái chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoái chí
- làm thoái chíDiscourage someone from something
- nhụt chíDiscouraged
- thoái vịabdication
- thoái hóadegeneration
- thoái vốndivestment
- thoái thácrenege
- mất nhuệ khídiscouraged
- thoái hóa khớposteoarthritis
- thoái hóa cột sốngSpinal degeneration
- thoái hóa đốt sốngVertebral degeneration
- thoái hóa khớp gốiKnee osteoarthritis
- thoái hóa xương khớpBone and joint degeneration
Câu hỏi thường gặp về "thoái chí"
Thoái chí tiếng Anh là gì?
Thoái chí tiếng Anh là "discouraged" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy mất hy vọng hoặc không còn động lực để tiếp tục làm gì đó.
"discouraged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discouraged" nghĩa tiếng Việt là "thoái chí". Thoái chí là trạng thái mất tự tin hoặc hy vọng.
Phát âm "discouraged" như thế nào?
"discouraged" có phiên âm IPA /dɪˈskɜrɪʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discouraged"?
He felt discouraged after failing the exam. — Anh ấy cảm thấy thoái chí sau khi thất bại trong kỳ thi.