Tiếng Việt
Thoái vốn tiếng Anh là gì?
thoái vốn tiếng Anh là divestment /daɪˈvɛstmənt/. Hành động rút vốn hoặc bán cổ phần trong một công ty hoặc lĩnh vực kinh doanh để giảm thiểu rủi ro hoặc tái cơ cấu tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divestment
Ví dụ câu với thoái vốn / divestment
- 1
Công ty đã thực hiện thoái vốn để tập trung vào các hoạt động chính của mình.
The company decided on divestment to focus on its core operations.
- 2
Thoái vốn là chiến lược phổ biến để tối ưu hóa danh mục đầu tư.
Divestment is a common strategy to optimize an investment portfolio.
Ghi chú dùng từ thoái vốn
Thoái vốn là quá trình bán hoặc giảm sở hữu trong doanh nghiệp, thường để giảm rủi ro hoặc tái cấu trúc tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment' (đầu tư), 'divest' (bán cổ phần), 'restructure' (tái cấu trúc).
Video minh hoạ thoái vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoái vốn
- vốncapital
- thoái vịabdication
- thoái chídiscouraged
- thoái hóadegeneration
- thoái thácrenege
- thoái hóa khớposteoarthritis
- thoái hóa cột sốngSpinal degeneration
- thoái hóa đốt sốngVertebral degeneration
- thoái hóa khớp gốiKnee osteoarthritis
- thoái hóa xương khớpBone and joint degeneration
- thoái hóa cột sống cổCervical degeneration
- thoái hóa đốt sống cổcervical spondylosis
Câu hỏi thường gặp về "thoái vốn"
Thoái vốn tiếng Anh là gì?
Thoái vốn tiếng Anh là "divestment" (danh từ), nghĩa là: Hành động rút vốn hoặc bán cổ phần trong một công ty hoặc lĩnh vực kinh doanh để giảm thiểu rủi ro hoặc tái cơ cấu tài chính.
"divestment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divestment" nghĩa tiếng Việt là "thoái vốn". Thoái vốn là quá trình bán hoặc giảm sở hữu trong doanh nghiệp, thường để giảm rủi ro hoặc tái cấu trúc tài chính.
Phát âm "divestment" như thế nào?
"divestment" có phiên âm IPA /daɪˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divestment"?
The company decided on divestment to focus on its core operations. — Công ty đã thực hiện thoái vốn để tập trung vào các hoạt động chính của mình.