The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoái vị tiếng Anh là gì?

thoái vị tiếng Anh là abdication /ˌæbdɪˈkeɪʃən/. Hành động từ bỏ ngai vàng hoặc quyền lực của một nhà vua hoặc người đứng đầu quốc gia.

Hình minh hoạ "thoái vị" tiếng Anh là "abdication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abdication

Danh từ
/ˌæbdɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với thoái vị / abdication

  1. 1

    Nhiều nhà vua đã từ bỏ ngai vàng để tránh chiến tranh.

    Many kings abdicated to avoid war.

  2. 2

    Nữ hoàng Elizabeth II đã từ chức vào năm 2022.

    Queen Elizabeth II abdicated in 2022.

Ghi chú dùng từ thoái vị

Thoái vị là hành động từ bỏ quyền lực, thường liên quan đến vua hoặc nữ hoàng. Các thuật ngữ liên quan: 'abdicate' (từ bỏ quyền lực), 'monarch' (quốc vương), 'royalty' (hoàng gia).

Video minh hoạ thoái vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoái vị

Câu hỏi thường gặp về "thoái vị"

Thoái vị tiếng Anh là gì?

Thoái vị tiếng Anh là "abdication" (danh từ), nghĩa là: Hành động từ bỏ ngai vàng hoặc quyền lực của một nhà vua hoặc người đứng đầu quốc gia.

"abdication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abdication" nghĩa tiếng Việt là "thoái vị". Thoái vị là hành động từ bỏ quyền lực, thường liên quan đến vua hoặc nữ hoàng.

Phát âm "abdication" như thế nào?

"abdication" có phiên âm IPA /ˌæbdɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abdication"?

Many kings abdicated to avoid war. — Nhiều nhà vua đã từ bỏ ngai vàng để tránh chiến tranh.