Tiếng Việt
Tinh thần thoải mái tiếng Anh là gì?
tinh thần thoải mái tiếng Anh là a calm mind /ə kɑːm maɪnd/. Trạng thái tâm trí thoải mái, không lo lắng hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a calm mind
Ví dụ câu với tinh thần thoải mái / a calm mind
- 1
Anh ấy luôn giữ một tinh thần thoải mái để đối mặt với công việc hàng ngày.
He always maintains a calm mind to face daily tasks.
- 2
Tinh thần thoải mái giúp tôi sáng tạo hơn trong công việc.
A calm mind helps me be more creative at work.
Ghi chú dùng từ tinh thần thoải mái
Tinh thần thoải mái đề cập đến trạng thái tâm trí bình yên, không bị căng thẳng. Các từ liên quan gồm 'peace of mind' (sự yên tâm), 'relaxation' (sự thư giãn), 'serenity' (sự yên bình).
Video minh hoạ tinh thần thoải mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh thần thoải mái
Câu hỏi thường gặp về "tinh thần thoải mái"
Tinh thần thoải mái tiếng Anh là gì?
Tinh thần thoải mái tiếng Anh là "a calm mind" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái tâm trí thoải mái, không lo lắng hoặc căng thẳng.
"a calm mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a calm mind" nghĩa tiếng Việt là "tinh thần thoải mái". Tinh thần thoải mái đề cập đến trạng thái tâm trí bình yên, không bị căng thẳng.
Phát âm "a calm mind" như thế nào?
"a calm mind" có phiên âm IPA /ə kɑːm maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a calm mind"?
He always maintains a calm mind to face daily tasks. — Anh ấy luôn giữ một tinh thần thoải mái để đối mặt với công việc hàng ngày.