The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời đại ngày nay tiếng Anh là gì?

thời đại ngày nay tiếng Anh là this day and age /ðɪs deɪ ænd eɪdʒ/. Thời điểm hiện tại, trong thời đại ngày nay.

Hình minh hoạ "thời đại ngày nay" tiếng Anh là "this day and age"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

this day and age

Cụm từ
/ðɪs deɪ ænd eɪdʒ/

Ví dụ câu với thời đại ngày nay / this day and age

  1. 1

    Trong thời đại ngày nay, công nghệ phát triển rất nhanh.

    In this day and age, technology develops very rapidly.

  2. 2

    Chúng ta cần thích nghi với thời đại ngày nay.

    We need to adapt to this day and age.

Ghi chú dùng từ thời đại ngày nay

Thời đại ngày nay đề cập đến thời điểm hiện tại, khi mọi thứ thay đổi nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'modern times' (thời hiện đại), 'contemporary' (đương đại), 'current era' (thời kỳ hiện tại).

Video minh hoạ thời đại ngày nay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời đại ngày nay

Câu hỏi thường gặp về "thời đại ngày nay"

Thời đại ngày nay tiếng Anh là gì?

Thời đại ngày nay tiếng Anh là "this day and age" (cụm từ), nghĩa là: Thời điểm hiện tại, trong thời đại ngày nay.

"this day and age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"this day and age" nghĩa tiếng Việt là "thời đại ngày nay". Thời đại ngày nay đề cập đến thời điểm hiện tại, khi mọi thứ thay đổi nhanh chóng.

Phát âm "this day and age" như thế nào?

"this day and age" có phiên âm IPA /ðɪs deɪ ænd eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "this day and age"?

In this day and age, technology develops very rapidly. — Trong thời đại ngày nay, công nghệ phát triển rất nhanh.