Tiếng Việt
Thời đại tiếng Anh là gì?
thời đại tiếng Anh là age /eɪʤ/. Thời kỳ trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, thường được xác định bởi các đặc điểm nổi bật hoặc các sự kiện chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
age
Ví dụ câu với thời đại / age
- 1
Thời đại phong kiến kéo dài hàng thế kỷ.
The medieval age lasted for several centuries.
- 2
Anh ấy đã sống qua nhiều thời đại khác nhau trong lịch sử.
He has lived through many different ages in history.
Ghi chú dùng từ thời đại
Thời đại đề cập đến một giai đoạn trong lịch sử hoặc cuộc đời. Các từ liên quan gồm 'era' (kỷ nguyên), 'period' (thời kỳ), 'epoch' (thời kỳ quan trọng).
Video minh hoạ thời đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời đại
Câu hỏi thường gặp về "thời đại"
Thời đại tiếng Anh là gì?
Thời đại tiếng Anh là "age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, thường được xác định bởi các đặc điểm nổi bật hoặc các sự kiện chính.
"age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"age" nghĩa tiếng Việt là "thời đại". Thời đại đề cập đến một giai đoạn trong lịch sử hoặc cuộc đời.
Phát âm "age" như thế nào?
"age" có phiên âm IPA /eɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "age"?
The medieval age lasted for several centuries. — Thời đại phong kiến kéo dài hàng thế kỷ.