The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời đi học tiếng Anh là gì?

thời đi học tiếng Anh là school days /skuːl deɪz/. Thời gian học tập tại trường học trong quá khứ hoặc hiện tại.

Hình minh hoạ "thời đi học" tiếng Anh là "school days"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

school days

Cụm từ
/skuːl deɪz/

Ví dụ câu với thời đi học / school days

  1. 1

    Tôi nhớ những ngày đi học vui vẻ bên bạn bè.

    I remember the joyful school days with my friends.

  2. 2

    Thời đi học giúp tôi hình thành nhiều kỹ năng quan trọng.

    School days helped me develop many important skills.

Ghi chú dùng từ thời đi học

Thời đi học đề cập đến khoảng thời gian học tập tại trường. Các từ liên quan: 'student' (học sinh), 'teacher' (giáo viên), 'classroom' (lớp học).

Video minh hoạ thời đi học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời đi học

Câu hỏi thường gặp về "thời đi học"

Thời đi học tiếng Anh là gì?

Thời đi học tiếng Anh là "school days" (cụm từ), nghĩa là: Thời gian học tập tại trường học trong quá khứ hoặc hiện tại.

"school days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"school days" nghĩa tiếng Việt là "thời đi học". Thời đi học đề cập đến khoảng thời gian học tập tại trường.

Phát âm "school days" như thế nào?

"school days" có phiên âm IPA /skuːl deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "school days"?

I remember the joyful school days with my friends. — Tôi nhớ những ngày đi học vui vẻ bên bạn bè.