Tiếng Việt
Thiều quang tiếng Anh là gì?
thiều quang tiếng Anh là Spring Days /sprɪŋ deɪz/. Những ngày xuân, thời gian của mùa xuân thường mang ý nghĩa tươi mới, tràn đầy năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spring Days
Ví dụ câu với thiều quang / Spring Days
- 1
Spring Days mang lại cảm giác mới mẻ cho mọi người.
Spring Days bring a fresh feeling to everyone.
- 2
Trong Spring Days, hoa nở rộ khắp nơi.
During Spring Days, flowers bloom everywhere.
Ghi chú dùng từ thiều quang
Thiều quang đề cập đến các ngày mùa xuân, thời điểm của sự đổi mới và tươi trẻ. Các từ liên quan: 'Spring', 'mùa xuân', 'bloom' (nở rộ), 'renewal' (sự đổi mới).
Video minh hoạ thiều quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiều quang
Câu hỏi thường gặp về "thiều quang"
Thiều quang tiếng Anh là gì?
Thiều quang tiếng Anh là "Spring Days" (danh từ), nghĩa là: Những ngày xuân, thời gian của mùa xuân thường mang ý nghĩa tươi mới, tràn đầy năng lượng.
"Spring Days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spring Days" nghĩa tiếng Việt là "thiều quang". Thiều quang đề cập đến các ngày mùa xuân, thời điểm của sự đổi mới và tươi trẻ.
Phát âm "Spring Days" như thế nào?
"Spring Days" có phiên âm IPA /sprɪŋ deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spring Days"?
Spring Days bring a fresh feeling to everyone. — Spring Days mang lại cảm giác mới mẻ cho mọi người.