The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian ân hạn tiếng Anh là gì?

thời gian ân hạn tiếng Anh là grace period /ɡreɪs ˈpɪəriəd/. Thời gian được phép chậm thanh toán hoặc thực hiện một nghĩa vụ mà không bị phạt.

Hình minh hoạ "thời gian ân hạn" tiếng Anh là "grace period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grace period

Danh từ
/ɡreɪs ˈpɪəriəd/

Ví dụ câu với thời gian ân hạn / grace period

  1. 1

    Bạn có thể trả tiền hóa đơn trong thời gian ân hạn mà không bị phạt.

    You can pay the bill within the grace period without penalty.

  2. 2

    Thời gian ân hạn của khoản vay là 30 ngày.

    The loan's grace period is 30 days.

Ghi chú dùng từ thời gian ân hạn

Thời gian ân hạn là khoảng thời gian cho phép trì hoãn thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ mà không bị phạt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deadline' (thời hạn chót), 'payment extension' (gia hạn thanh toán), và 'late fee' (phí trễ hạn).

Video minh hoạ thời gian ân hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian ân hạn

Câu hỏi thường gặp về "thời gian ân hạn"

Thời gian ân hạn tiếng Anh là gì?

Thời gian ân hạn tiếng Anh là "grace period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian được phép chậm thanh toán hoặc thực hiện một nghĩa vụ mà không bị phạt.

"grace period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grace period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian ân hạn". Thời gian ân hạn là khoảng thời gian cho phép trì hoãn thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ mà không bị phạt.

Phát âm "grace period" như thế nào?

"grace period" có phiên âm IPA /ɡreɪs ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grace period"?

You can pay the bill within the grace period without penalty. — Bạn có thể trả tiền hóa đơn trong thời gian ân hạn mà không bị phạt.