The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian bảo hành tiếng Anh là gì?

thời gian bảo hành tiếng Anh là warranty period /ˈwɒrənti ˈpɪəriəd/. Thời gian mà nhà sản xuất cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu có lỗi.

Hình minh hoạ "thời gian bảo hành" tiếng Anh là "warranty period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warranty period

Danh từ
/ˈwɒrənti ˈpɪəriəd/

Ví dụ câu với thời gian bảo hành / warranty period

  1. 1

    The warranty period for this laptop is two years.

    Thời gian bảo hành của chiếc laptop này là hai năm.

  2. 2

    Make sure to check the warranty period before purchasing.

    Hãy chắc chắn kiểm tra thời gian bảo hành trước khi mua hàng.

Ghi chú dùng từ thời gian bảo hành

Thời gian bảo hành là khoảng thời gian sản phẩm được bảo đảm sửa chữa hoặc thay thế nếu gặp lỗi. Các thuật ngữ liên quan: 'guarantee' (bảo đảm), 'service warranty' (bảo hành dịch vụ), 'product warranty' (bảo hành sản phẩm).

Video minh hoạ thời gian bảo hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian bảo hành

Câu hỏi thường gặp về "thời gian bảo hành"

Thời gian bảo hành tiếng Anh là gì?

Thời gian bảo hành tiếng Anh là "warranty period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà nhà sản xuất cam kết sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu có lỗi.

"warranty period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warranty period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian bảo hành". Thời gian bảo hành là khoảng thời gian sản phẩm được bảo đảm sửa chữa hoặc thay thế nếu gặp lỗi.

Phát âm "warranty period" như thế nào?

"warranty period" có phiên âm IPA /ˈwɒrənti ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warranty period"?

Thời gian bảo hành của chiếc laptop này là hai năm. — The warranty period for this laptop is two years.