The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian học tiếng Anh là gì?

thời gian học tiếng Anh là study time /ˈstʌdi taɪm/. Thời gian dành để học tập hoặc nghiên cứu.

Hình minh hoạ "thời gian học" tiếng Anh là "study time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

study time

Danh từ
/ˈstʌdi taɪm/

Ví dụ câu với thời gian học / study time

  1. 1

    Tôi thường dành hai giờ mỗi ngày để học tiếng Anh.

    I usually dedicate two hours each day to studying English.

  2. 2

    Thời gian học của tôi bắt đầu từ 7 giờ sáng.

    My study time starts at 7 in the morning.

Ghi chú dùng từ thời gian học

Thời gian học đề cập đến khoảng thời gian dành cho việc học. Các từ liên quan: 'study session' (buổi học), 'learning schedule' (lịch học), 'revision time' (thời gian ôn tập).

Video minh hoạ thời gian học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian học

Câu hỏi thường gặp về "thời gian học"

Thời gian học tiếng Anh là gì?

Thời gian học tiếng Anh là "study time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dành để học tập hoặc nghiên cứu.

"study time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"study time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian học". Thời gian học đề cập đến khoảng thời gian dành cho việc học.

Phát âm "study time" như thế nào?

"study time" có phiên âm IPA /ˈstʌdi taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "study time"?

I usually dedicate two hours each day to studying English. — Tôi thường dành hai giờ mỗi ngày để học tiếng Anh.