Tiếng Việt
Thời gian này tiếng Anh là gì?
thời gian này tiếng Anh là this time /ðɪs taɪm/. Thời điểm hiện tại hoặc khoảng thời gian đang diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
this time
Ví dụ câu với thời gian này / this time
- 1
Bạn có thể giúp tôi không trong thời gian này?
Can you help me during this time?
- 2
Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi vào thời gian này.
We are preparing for the exam during this time.
Ghi chú dùng từ thời gian này
Thời gian này đề cập đến khoảng thời gian hiện tại. Các từ liên quan: 'now' (bây giờ), 'currently' (hiện tại), 'present' (hiện tại).
Video minh hoạ thời gian này
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian này
Câu hỏi thường gặp về "thời gian này"
Thời gian này tiếng Anh là gì?
Thời gian này tiếng Anh là "this time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm hiện tại hoặc khoảng thời gian đang diễn ra.
"this time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"this time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian này". Thời gian này đề cập đến khoảng thời gian hiện tại.
Phát âm "this time" như thế nào?
"this time" có phiên âm IPA /ðɪs taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "this time"?
Can you help me during this time? — Bạn có thể giúp tôi không trong thời gian này?