Tiếng Việt
Thời gian chờ tiếng Anh là gì?
thời gian chờ tiếng Anh là waiting time /ˈweɪtɪŋ taɪm/. Thời gian cần thiết để chờ đợi một sự kiện hoặc hoạt động xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waiting time
Ví dụ câu với thời gian chờ / waiting time
- 1
Thời gian chờ tại sân bay thường dài vào mùa du lịch.
The waiting time at the airport is usually long during the holiday season.
- 2
Bạn cần kiên nhẫn trong thời gian chờ kết quả xét nghiệm.
You need patience during the waiting time for the test results.
Ghi chú dùng từ thời gian chờ
Thời gian chờ là khoảng thời gian chờ đợi một sự kiện. Các từ liên quan: 'delay' (sự trì hoãn), 'queue' (hàng đợi), 'patience' (sự kiên nhẫn).
Video minh hoạ thời gian chờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian chờ
Câu hỏi thường gặp về "thời gian chờ"
Thời gian chờ tiếng Anh là gì?
Thời gian chờ tiếng Anh là "waiting time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần thiết để chờ đợi một sự kiện hoặc hoạt động xảy ra.
"waiting time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waiting time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian chờ". Thời gian chờ là khoảng thời gian chờ đợi một sự kiện.
Phát âm "waiting time" như thế nào?
"waiting time" có phiên âm IPA /ˈweɪtɪŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waiting time"?
The waiting time at the airport is usually long during the holiday season. — Thời gian chờ tại sân bay thường dài vào mùa du lịch.