Tiếng Việt
Thời gian đầu tiếng Anh là gì?
thời gian đầu tiếng Anh là at the first time /æt ðə fɜrst taɪm/. Lúc ban đầu, lúc mới bắt đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the first time
Ví dụ câu với thời gian đầu / at the first time
- 1
Lúc thời gian đầu, chúng tôi gặp nhiều khó khăn.
At the first time, we faced many difficulties.
- 2
Thời gian đầu của dự án rất quan trọng.
The initial phase of the project is very important.
Ghi chú dùng từ thời gian đầu
Thể hiện giai đoạn bắt đầu của một quá trình. Các từ liên quan: 'initial', 'beginning', 'early stage'.
Video minh hoạ thời gian đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian đầu
Câu hỏi thường gặp về "thời gian đầu"
Thời gian đầu tiếng Anh là gì?
Thời gian đầu tiếng Anh là "at the first time" (cụm từ), nghĩa là: Lúc ban đầu, lúc mới bắt đầu.
"at the first time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the first time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian đầu". Thể hiện giai đoạn bắt đầu của một quá trình.
Phát âm "at the first time" như thế nào?
"at the first time" có phiên âm IPA /æt ðə fɜrst taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the first time"?
At the first time, we faced many difficulties. — Lúc thời gian đầu, chúng tôi gặp nhiều khó khăn.