Tiếng Việt
Thời gian đặt hàng tiếng Anh là gì?
thời gian đặt hàng tiếng Anh là order time /ˈɔːdə taɪm/. Thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một đơn hàng được đặt hoặc dự kiến sẽ được thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
order time
Ví dụ câu với thời gian đặt hàng / order time
- 1
Bạn cần xác nhận thời gian đặt hàng để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
You need to confirm the order time to ensure on-time delivery.
- 2
Thời gian đặt hàng của chúng tôi là trong vòng 24 giờ kể từ khi đặt.
Our order time is within 24 hours from the order placement.
Ghi chú dùng từ thời gian đặt hàng
Thời gian đặt hàng là thời điểm khách hàng gửi yêu cầu mua hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'delivery time' (thời gian giao hàng), 'order processing' (xử lý đơn hàng), 'shipment date' (ngày gửi hàng).
Video minh hoạ thời gian đặt hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian đặt hàng
Câu hỏi thường gặp về "thời gian đặt hàng"
Thời gian đặt hàng tiếng Anh là gì?
Thời gian đặt hàng tiếng Anh là "order time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một đơn hàng được đặt hoặc dự kiến sẽ được thực hiện.
"order time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"order time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian đặt hàng". Thời gian đặt hàng là thời điểm khách hàng gửi yêu cầu mua hàng.
Phát âm "order time" như thế nào?
"order time" có phiên âm IPA /ˈɔːdə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "order time"?
You need to confirm the order time to ensure on-time delivery. — Bạn cần xác nhận thời gian đặt hàng để đảm bảo giao hàng đúng hạn.