Tiếng Việt
Thời gian dự kiến tiếng Anh là gì?
thời gian dự kiến tiếng Anh là estimated time /ˈɛstɪmeɪtɪd taɪm/. Thời gian dự kiến là khoảng thời gian dự đoán để hoàn thành một công việc hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
estimated time
Ví dụ câu với thời gian dự kiến / estimated time
- 1
Thời gian dự kiến cho dự án này là sáu tháng.
The estimated time for this project is six months.
- 2
Chúng tôi đã đưa ra thời gian dự kiến để giao hàng là cuối tháng này.
We have estimated the delivery time to be by the end of this month.
Ghi chú dùng từ thời gian dự kiến
Thời gian dự kiến giúp lập kế hoạch và quản lý dự án hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deadline' (thời hạn chót), 'schedule' (lịch trình), 'timeline' (dòng thời gian).
Video minh hoạ thời gian dự kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian dự kiến
Câu hỏi thường gặp về "thời gian dự kiến"
Thời gian dự kiến tiếng Anh là gì?
Thời gian dự kiến tiếng Anh là "estimated time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dự kiến là khoảng thời gian dự đoán để hoàn thành một công việc hoặc dự án.
"estimated time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"estimated time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian dự kiến". Thời gian dự kiến giúp lập kế hoạch và quản lý dự án hiệu quả.
Phát âm "estimated time" như thế nào?
"estimated time" có phiên âm IPA /ˈɛstɪmeɪtɪd taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "estimated time"?
The estimated time for this project is six months. — Thời gian dự kiến cho dự án này là sáu tháng.