Tiếng Việt
Thời gian dự phòng tiếng Anh là gì?
thời gian dự phòng tiếng Anh là buffer time /ˈbʌfə taɪm/. Thời gian dự phòng là khoảng thời gian dự trữ để xử lý các tình huống phát sinh hoặc chậm trễ trong kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buffer time
Ví dụ câu với thời gian dự phòng / buffer time
- 1
Chúng tôi luôn dành thời gian dự phòng để đảm bảo dự án không bị trễ hạn.
We always allocate buffer time to ensure the project does not run late.
- 2
Bạn nên thêm thời gian dự phòng vào lịch trình của mình để tránh căng thẳng.
You should add buffer time to your schedule to avoid stress.
Ghi chú dùng từ thời gian dự phòng
Thời gian dự phòng giúp giảm thiểu rủi ro trong quản lý dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'contingency time' (thời gian dự phòng), 'schedule buffer' (khoảng thời gian đệm), 'risk management' (quản lý rủi ro).
Video minh hoạ thời gian dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "thời gian dự phòng"
Thời gian dự phòng tiếng Anh là gì?
Thời gian dự phòng tiếng Anh là "buffer time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dự phòng là khoảng thời gian dự trữ để xử lý các tình huống phát sinh hoặc chậm trễ trong kế hoạch.
"buffer time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buffer time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian dự phòng". Thời gian dự phòng giúp giảm thiểu rủi ro trong quản lý dự án.
Phát âm "buffer time" như thế nào?
"buffer time" có phiên âm IPA /ˈbʌfə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buffer time"?
We always allocate buffer time to ensure the project does not run late. — Chúng tôi luôn dành thời gian dự phòng để đảm bảo dự án không bị trễ hạn.