The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian làm bài tiếng Anh là gì?

thời gian làm bài tiếng Anh là test duration /test djʊˈreɪʃən/. Thời gian quy định để hoàn thành bài kiểm tra.

Hình minh hoạ "thời gian làm bài" tiếng Anh là "test duration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

test duration

Danh từ
/test djʊˈreɪʃən/

Ví dụ câu với thời gian làm bài / test duration

  1. 1

    The test duration is 60 minutes.

    Thời gian làm bài của kỳ thi là 60 phút.

  2. 2

    Please note the test duration before starting.

    Vui lòng chú ý đến thời gian làm bài trước khi bắt đầu.

Ghi chú dùng từ thời gian làm bài

Thời gian làm bài đề cập đến khoảng thời gian dành cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exam period' (thời gian thi), 'time limit' (giới hạn thời gian), và 'duration' (thời lượng).

Video minh hoạ thời gian làm bài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian làm bài

Câu hỏi thường gặp về "thời gian làm bài"

Thời gian làm bài tiếng Anh là gì?

Thời gian làm bài tiếng Anh là "test duration" (danh từ), nghĩa là: Thời gian quy định để hoàn thành bài kiểm tra.

"test duration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"test duration" nghĩa tiếng Việt là "thời gian làm bài". Thời gian làm bài đề cập đến khoảng thời gian dành cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Phát âm "test duration" như thế nào?

"test duration" có phiên âm IPA /test djʊˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "test duration"?

Thời gian làm bài của kỳ thi là 60 phút. — The test duration is 60 minutes.