Tiếng Việt
Thời lượng tiếng Anh là gì?
thời lượng tiếng Anh là duration //djʊˈreɪʃn//. Thời gian kéo dài của một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duration
Ví dụ câu với thời lượng / duration
- 1
Thời lượng của bộ phim là hai tiếng đồng hồ.
The duration of the movie is two hours.
- 2
Bạn có thể cho tôi biết thời lượng của cuộc họp không?
Can you tell me the duration of the meeting?
Ghi chú dùng từ thời lượng
Thời lượng đề cập đến khoảng thời gian của một sự kiện. Các từ liên quan: 'length' (độ dài), 'period' (thời kỳ), 'interval' (khoảng thời gian).
Video minh hoạ thời lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời lượng
Câu hỏi thường gặp về "thời lượng"
Thời lượng tiếng Anh là gì?
Thời lượng tiếng Anh là "duration" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài của một sự kiện hoặc hoạt động.
"duration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duration" nghĩa tiếng Việt là "thời lượng". Thời lượng đề cập đến khoảng thời gian của một sự kiện.
Phát âm "duration" như thế nào?
"duration" có phiên âm IPA //djʊˈreɪʃn//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duration"?
The duration of the movie is two hours. — Thời lượng của bộ phim là hai tiếng đồng hồ.