Tiếng Việt
Khoảng nung tiếng Anh là gì?
khoảng nung tiếng Anh là firing duration /ˈfaɪərɪŋ djʊˈreɪʃən/. Thời gian nung trong quá trình sản xuất hoặc chế biến vật liệu, đặc biệt trong gốm sứ hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
firing duration
Ví dụ câu với khoảng nung / firing duration
- 1
Thời gian nung của sản phẩm gốm là 12 giờ.
The firing duration of the ceramic product is 12 hours.
- 2
Nung quá lâu có thể làm hỏng vật liệu.
Overfiring can damage the material.
Ghi chú dùng từ khoảng nung
Khoảng nung đề cập đến thời gian nung trong quá trình sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'temperature' (nhiệt độ), 'cooling' (làm nguội), và 'furnace' (lò nung).
Video minh hoạ khoảng nung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng nung
Câu hỏi thường gặp về "khoảng nung"
Khoảng nung tiếng Anh là gì?
Khoảng nung tiếng Anh là "firing duration" (danh từ), nghĩa là: Thời gian nung trong quá trình sản xuất hoặc chế biến vật liệu, đặc biệt trong gốm sứ hoặc kim loại.
"firing duration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"firing duration" nghĩa tiếng Việt là "khoảng nung". Khoảng nung đề cập đến thời gian nung trong quá trình sản xuất.
Phát âm "firing duration" như thế nào?
"firing duration" có phiên âm IPA /ˈfaɪərɪŋ djʊˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "firing duration"?
The firing duration of the ceramic product is 12 hours. — Thời gian nung của sản phẩm gốm là 12 giờ.