Tiếng Việt
Thời gian quy định tiếng Anh là gì?
thời gian quy định tiếng Anh là specified time /ˈspesɪfaɪd taɪm/. Thời gian đã được quy định rõ ràng để thực hiện một hoạt động hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
specified time
Ví dụ câu với thời gian quy định / specified time
- 1
Bạn cần hoàn thành báo cáo trong thời gian quy định.
You need to complete the report within the specified time.
- 2
Chúng tôi đã bị hạn chế trong thời gian quy định để nộp đơn.
We were restricted to the specified time to submit the application.
Ghi chú dùng từ thời gian quy định
Thời gian quy định đề cập đến khoảng thời gian cố định cho một hoạt động. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), schedule (lịch trình), deadline (hạn chót).
Video minh hoạ thời gian quy định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian quy định
Câu hỏi thường gặp về "thời gian quy định"
Thời gian quy định tiếng Anh là gì?
Thời gian quy định tiếng Anh là "specified time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian đã được quy định rõ ràng để thực hiện một hoạt động hoặc nhiệm vụ.
"specified time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"specified time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian quy định". Thời gian quy định đề cập đến khoảng thời gian cố định cho một hoạt động.
Phát âm "specified time" như thế nào?
"specified time" có phiên âm IPA /ˈspesɪfaɪd taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "specified time"?
You need to complete the report within the specified time. — Bạn cần hoàn thành báo cáo trong thời gian quy định.