Tiếng Việt
Thời gian thanh toán tiếng Anh là gì?
thời gian thanh toán tiếng Anh là payment period /ˈpeɪmənt ˈpɪəriəd/. Thời gian quy định để thực hiện thanh toán cho một khoản nợ hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment period
Ví dụ câu với thời gian thanh toán / payment period
- 1
Bạn cần thanh toán trong thời gian thanh toán quy định để tránh phí phạt.
You need to make the payment within the designated payment period to avoid penalties.
- 2
Thời gian thanh toán của hợp đồng là 30 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn.
The payment period of the contract is 30 days from the invoice date.
Ghi chú dùng từ thời gian thanh toán
Thời gian thanh toán là khoảng thời gian để hoàn tất việc thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: 'due date' (ngày đến hạn), 'credit period' (thời gian tín dụng), 'invoice' (hóa đơn).
Video minh hoạ thời gian thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "thời gian thanh toán"
Thời gian thanh toán tiếng Anh là gì?
Thời gian thanh toán tiếng Anh là "payment period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian quy định để thực hiện thanh toán cho một khoản nợ hoặc dịch vụ.
"payment period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thanh toán". Thời gian thanh toán là khoảng thời gian để hoàn tất việc thanh toán.
Phát âm "payment period" như thế nào?
"payment period" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment period"?
You need to make the payment within the designated payment period to avoid penalties. — Bạn cần thanh toán trong thời gian thanh toán quy định để tránh phí phạt.